贝拉米 là gì?
贝拉米 [Bèi lā mǐ] có nghĩa là Bellamy.
Nghĩa của từ 贝拉米 trong tiếng Việt
Bellamy
Cách đọc và ghi nhớ 贝拉米
贝拉米 được đọc là Bèi lā mǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Bellamy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
贝拉米 [Bèi lā mǐ] có nghĩa là Bellamy.
Bellamy
贝拉米 được đọc là Bèi lā mǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Bellamy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .