Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猫门貓門

māo mén

猫门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猫门 trong tiếng Việt

cửa cho mèo; lỗ cửa cho mèo

Tra từ liên quan