贝尔实验室
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
贝尔实验室
Bell Labs
Giản thể贝尔实验室
Phồn thể貝爾實驗室
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng