贝柱貝柱 bèi zhù 贝柱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贝柱 trong tiếng Việt cơ khép hình trụ của động vật có vỏ hai mảnh như sò điệp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan