Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贝柱貝柱

bèi zhù

贝柱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贝柱 trong tiếng Việt

cơ khép hình trụ của động vật có vỏ hai mảnh như sò điệp

Tra từ liên quan