Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
集安市
Jí ān shì

Ji'an, thành phố cấp huyện ở Thông Hoa 通化, Cát Lâm

Cụm từ
集安
Jí ān

Ji'an, thành phố cấp huyện ở Thông Hoa 通化, Cát Lâm

Cụm từ
集子
jí zi

tuyển tập; tác phẩm được chọn

Cụm từ
集团军
jí tuán jūn

cụm quân; tập thể quân đội

Cụm từ
集团
jí tuán

nhóm; khối; tập đoàn; tổ hợp

Cụm từ
集合体
jí hé tǐ

tập hợp; tổng thể; bó

Cụm từ
集合论
jí hé lùn

lý thuyết tập hợp (toán)

Cụm từ
集合名词
jí hé míng cí

danh từ tập hợp (ngôn ngữ học)

Cụm từ
集合
jí hé

tập hợp; tập trung; (toán) tập hợp

Cụm từ
集刊
jí kān

tuyển tập các bài báo (xuất bản thành một quyển)

Cụm từ
集中营
jí zhōng yíng

trại tập trung

Cụm từ
集中托运
jí zhōng tuō yùn

hàng hóa gom chung (vận chuyển)

Cụm từ
集中器
jí zhōng qì

bộ tập trung

Cụm từ
集中
jí zhōng

tập trung; tập hợp; hợp nhất; tập trung lại; đặt cùng nhau

Cụm từ

tập hợp; thu thập; tuyển tập; lượng từ cho các phần của một loạt phim truyền hình, v.v.: tập

Từ vựng
雅丽
yǎ lì

tao nhã; nhan sắc thanh tú

Cụm từ
雅鲁藏布江
Yǎ lǔ Zàng bù Jiāng

Sông Yarlung Tsangpo, Tây Tạng

Cụm từ
雅鲁藏布大峡谷
Yǎ lǔ zàng bù Dà xiá gǔ

Đại hẻm núi Yarlung Tsangpo-Brahmaputra (xuyên đông nam dãy Himalaya, từ Tây Tạng đến Assam và Bangladesh)

Cụm từ
雅驯
yǎ xùn

tao nhã (văn viết)

Cụm từ
雅马哈
Yǎ mǎ hā

Yamaha

Cụm từ
雅饬
yǎ chì

sự gọn gàng thanh lịch; tư thái

Cụm từ
雅静
yǎ jìng

thanh lịch và điềm tĩnh; nhẹ nhàng; yên tĩnh

Cụm từ
雅集
yǎ jí

buổi tụ họp xuất sắc (của học giả)

Cụm từ
雅阁
Yǎ gé

Accord (mẫu xe hơi thương hiệu Honda của Nhật)

Cụm từ
雅间
yǎ jiān

phòng riêng (trong nhà hàng, nhà tắm, v.v.)

Cụm từ
雅量
yǎ liàng

độ lượng; khoan dung; tửu lượng cao

Cụm từ
雅郑
yǎ zhèng

nhạc cung đình và nhạc thô tục (tức là 雅樂|雅乐[ya3 yue4], nhạc cung đình, và 鄭聲|郑声[Zheng4 sheng1], nhạc của nước Trịnh, được coi là dâm ô)

Tiếng lóng xã hội
雅趣
yǎ qù

tao nhã; tinh tế; duyên dáng và cuốn hút

Cụm từ
雅诺什
Yǎ nuò shí

János (tên Hungary)

Cụm từ
雅言
yǎ yán

lời khuyên giá trị

Cụm từ