贝
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
贝
ốc tiền; động vật có vỏ; tiền tệ (cổ)
Giản thể贝
Phồn thể貝
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng