Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bèi

贝 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贝 trong tiếng Việt

ốc tiền; động vật có vỏ; tiền tệ (cổ)

Tra từ liên quan