贝壳儿貝殼兒 bèi ké r 贝壳儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贝壳儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 貝殼|贝壳[bei4 ke2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan