Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贝克勒尔貝克勒爾

bèi kè lè ěr

贝克勒尔 là gì?

贝克勒尔 [bèi kè lè ěr] có nghĩa là bécquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq); viết tắt của 貝克|贝克[bei4 ke4].

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贝克勒尔 trong tiếng Việt

  1. bécquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq)
  2. viết tắt của 貝克|贝克[bei4 ke4]

Cách đọc và ghi nhớ 贝克勒尔

贝克勒尔 được đọc là bèi kè lè ěr, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bécquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq); viết tắt của 貝克|贝克[bei4 ke4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan