猫步
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
猫步
dáng đi như mèo; dáng đi uyển chuyển của người mẫu trên sàn diễn
Giản thể猫步
Phồn thể貓步
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng