贝克貝克 bèi kè 贝克 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贝克 trong tiếng Việt becquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq) (viết tắt của 貝克勒爾|贝克勒尔[bei4 ke4 le4 er3]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan