贝宝貝寶 Bèi bǎo 贝宝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贝宝 trong tiếng Việt PayPal (công ty thanh toán và chuyển tiền qua Internet) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan