贝内特 là gì?
贝内特 [Bèi nèi tè] có nghĩa là Bennett (họ).
Nghĩa của từ 贝内特 trong tiếng Việt
Bennett (họ)
Cách đọc và ghi nhớ 贝内特
贝内特 được đọc là Bèi nèi tè, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Bennett (họ)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .