Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贝内特貝內特

Bèi nèi tè

贝内特 là gì?

贝内特 [Bèi nèi tè] có nghĩa là Bennett (họ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贝内特 trong tiếng Việt

Bennett (họ)

Cách đọc và ghi nhớ 贝内特

贝内特 được đọc là Bèi nèi tè, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Bennett (họ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan