Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轧道机軋道機

yà dào jī

轧道机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轧道机 trong tiếng Việt

máy lu đường

Tra từ liên quan