轨枕 là gì?
轨枕 [guǐ zhěn] có nghĩa là tà vẹt; thanh tà vẹt.
Nghĩa của từ 轨枕 trong tiếng Việt
- tà vẹt
- thanh tà vẹt
Cách đọc và ghi nhớ 轨枕
轨枕 được đọc là guǐ zhěn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tà vẹt; thanh tà vẹt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .