Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轨枕軌枕

guǐ zhěn

轨枕 là gì?

轨枕 [guǐ zhěn] có nghĩa là tà vẹt; thanh tà vẹt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轨枕 trong tiếng Việt

  1. tà vẹt
  2. thanh tà vẹt

Cách đọc và ghi nhớ 轨枕

轨枕 được đọc là guǐ zhěn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tà vẹt; thanh tà vẹt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan