Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轨道空间站軌道空間站

guǐ dào kōng jiān zhàn

轨道空间站 là gì?

轨道空间站 [guǐ dào kōng jiān zhàn] có nghĩa là trạm vũ trụ quỹ đạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轨道空间站 trong tiếng Việt

trạm vũ trụ quỹ đạo

Cách đọc và ghi nhớ 轨道空间站

轨道空间站 được đọc là guǐ dào kōng jiān zhàn, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trạm vũ trụ quỹ đạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan