Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车头相車頭相

chē tóu xiàng

车头相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车头相 trong tiếng Việt

ảnh gắn ở đầu xe tang trong đám rước tang lễ

Tra từ liên quan