Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
电脑病毒
diàn nǎo bìng dú

virus máy tính

Cụm từ
电脑断层扫描
diàn nǎo duàn céng sǎo miáo

chụp cắt lớp CAT; chụp cắt lớp CT

Cụm từ
电脑
diàn nǎo

máy tính; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
电能
diàn néng

năng lượng điện

Cụm từ
电缆调制解调器
diàn lǎn tiáo zhì jiě tiáo qì

modem cáp

Cụm từ
电缆接头
diàn lǎn jiē tóu

đầu nối cáp

Cụm từ
电缆塔
diàn lǎn tǎ

cột điện cao thế

Cụm từ
电缆
diàn lǎn

cáp (điện)

Cụm từ
电线杆
diàn xiàn gǎn

cột điện; cột điện thoại; cột đèn; LT:根[gen1]

Cụm từ
电线杆
diàn xiàn gān

cột điện; cột điện thoại; cột đèn; LT:根[gen1]

Cụm từ
电线
diàn xiàn

dây điện; dây nguồn; LT:根[gen1]

Cụm từ
电网
diàn wǎng

lưới điện; mạng lưới điện; lưới dây điện có điện

Cụm từ
电纸书
diàn zhǐ shū

máy đọc sách điện tử

Cụm từ
电箱
diàn xiāng

hộp mạch điện

Cụm từ
电筒
diàn tǒng

đèn pin

Cụm từ
电竞
diàn jìng

thi đấu trò chơi điện tử (như một môn thể thao); thể thao điện tử (viết tắt của 電子競技|电子竞技[dian4 zi3 jing4 ji4])

Viết tắt
电站
diàn zhàn

nhà máy điện; nhà máy phát điện

Cụm từ
电磨
diàn mò

máy xay điện (để xay lúa mì, v.v.)

Cụm từ
电磁铁
diàn cí tiě

nam châm điện

Cụm từ
电磁脉冲
diàn cí mài chōng

xung điện từ (EMP)

Cụm từ
电磁相互作用
diàn cí xiāng hù zuò yòng

tương tác điện từ (giữa các hạt); lực điện từ (vật lý)

Cụm từ
电磁理论
diàn cí lǐ lùn

thuyết điện từ; lý thuyết điện từ

Cụm từ
电磁炉
diàn cí lú

bếp từ

Cụm từ
电磁波
diàn cí bō

sóng điện từ

Cụm từ
电磁振荡
diàn cí zhèn dàng

dao động điện từ

Cụm từ
电磁感应
diàn cí gǎn yìng

cảm ứng điện từ

Cụm từ
电磁干扰
diàn cí gān rǎo

nhiễu điện từ

Cụm từ
电磁学
diàn cí xué

điện từ học

Cụm từ
电磁场
diàn cí chǎng

trường điện từ

Cụm từ
电磁噪声
diàn cí zào shēng

nhiễu điện từ

Cụm từ