车里雅宾斯克
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
车里雅宾斯克
thành phố Chelyabinsk ở sườn đông dãy Ural, trên tuyến đường sắt xuyên Siberia
Giản thể车里雅宾斯克
Phồn thể車里雅賓斯克
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng