Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车辙車轍

chē zhé

车辙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车辙 trong tiếng Việt

vết bánh xe; dấu xe

Tra từ liên quan