轧辊軋輥 zhá gǔn 轧辊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轧辊 trong tiếng Việt (luyện thép) trục lăncuộnLT:根[gen1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan