车行道
lòng đường; đường xe chạy
lòng đường; đường xe chạy
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lối đi cho xe cộ
›车裂chē lièxé rời tứ chi và đầu một người bằng năm chiếc xe ngựa (hình phạt tử hình); xé xác
›车行chē xínggiao thông; lái xe (tức là di chuyển bằng phương tiện)
›车行chē hángkinh doanh liên quan đến xe; đại lý ô tô; hãng taxi; garage (thương mại)
›车费chē fèitiền vé xe
›车号chē hàobiển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)
›车贴chē tiēphụ cấp xe cộ
›车臣Chē chénChechnya, một nước cộng hòa ở tây nam Nga; Người Chechnya
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.