车载斗量
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
车载斗量
nghĩa đen: đo bằng xe và đấu; nghĩa bóng: nhiều vô số kể; không đếm xuể
Giản thể车载斗量
Phồn thể車載斗量
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng