轨道交通 là gì?
轨道交通 [guǐ dào jiāo tōng] có nghĩa là tàu điện ngầm; giao thông nhanh; xe điện ngầm.
Nghĩa của từ 轨道交通 trong tiếng Việt
- tàu điện ngầm
- giao thông nhanh
- xe điện ngầm
Cách đọc và ghi nhớ 轨道交通
轨道交通 được đọc là guǐ dào jiāo tōng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàu điện ngầm; giao thông nhanh; xe điện ngầm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .