Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车门車門

chē mén

车门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车门 trong tiếng Việt

cửa xe ô tô; cửa xe buýt, toa tàu vv

Tra từ liên quan