轧场軋場 yà cháng 轧场 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轧场 trong tiếng Việt lăn bằng trục đáđập lúa bằng cách lăn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan