Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轨域軌域

guǐ yù

轨域 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轨域 trong tiếng Việt

(Đài Loan) (cơ học lượng tử) obitan

Tra từ liên quan