Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轨范軌範

guǐ fàn

轨范 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轨范 trong tiếng Việt

  1. tiêu chuẩn
  2. chuẩn mực
Tra từ liên quan