Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车轴車軸

chē zhóu

车轴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车轴 trong tiếng Việt

trục xe; LT:根[gen1]

Tra từ liên quan