轨道舱 là gì?
轨道舱 [guǐ dào cāng] có nghĩa là mô-đun quỹ đạo.
Nghĩa của từ 轨道舱 trong tiếng Việt
mô-đun quỹ đạo
Cách đọc và ghi nhớ 轨道舱
轨道舱 được đọc là guǐ dào cāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mô-đun quỹ đạo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .