Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车行通道車行通道

chē xíng tōng dào

车行通道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车行通道 trong tiếng Việt

lối đi cho xe cộ

Tra từ liên quan