车轮饼車輪餅
车轮饼 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 车轮饼 trong tiếng Việt
imagawayaki (món ăn ngọt làm từ bột nướng có hình bánh xe, nhân đậu đỏ hoặc nhân khác)
imagawayaki (món ăn ngọt làm từ bột nướng có hình bánh xe, nhân đậu đỏ hoặc nhân khác)