Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车轮饼車輪餅

chē lún bǐng

车轮饼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车轮饼 trong tiếng Việt

imagawayaki (món ăn ngọt làm từ bột nướng có hình bánh xe, nhân đậu đỏ hoặc nhân khác)

Tra từ liên quan