Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车龙車龍

chē lóng

车龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车龙 trong tiếng Việt

dòng xe kẹt dài; xe điện

Tra từ liên quan