Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
投票机器
tóu piào jī qì

máy bỏ phiếu

Cụm từ
投票地点
tóu piào dì diǎn

địa điểm bầu cử

Cụm từ
投票匦
tóu piào guǐ

hòm phiếu (Đài Loan)

Cụm từ
投票
tóu piào

bỏ phiếu; bầu chọn

Cụm từ
投硬币
tóu yìng bì

hoạt động bằng cách nhét xu; nhét xu

Cụm từ
投石问路
tóu shí wèn lù

nghĩa đen: ném đá để xem phía trước có gì (thành ngữ); nghĩa bóng: thăm dò tình hình

Thành ngữ
投产
tóu chǎn

đưa vào sản xuất; đưa vào vận hành

Cụm từ
投生
tóu shēng

tái sinh (của linh hồn đã khuất); đầu thai; rời nhà để bắt đầu cuộc sống mới

Cụm từ
投环
tóu huán

biến thể của 投繯|投缳[tou2 huan2]

Cụm từ
投注
tóu zhù

dồn tâm sức (vào một hoạt động); đầu tư tình cảm (vào việc gì); cá cược; đặt cược

Cụm từ
投毒
tóu dú

đầu độc

Cụm từ
投杀
tóu shā

(thể thao) (cricket) ném bóng loại batsman

Cụm từ
投机买卖
tóu jī mǎi mài

tham gia giao dịch đầu cơ

Cụm từ
投机者
tóu jī zhě

nhà đầu cơ

Cụm từ
投机取巧
tóu jī qǔ qiǎo

giành lợi thế bằng mọi cách, dù công bằng hay gian lận; cơ hội chủ nghĩa; đầy mánh khóe

Cụm từ
投机倒把
tóu jī dǎo bǎ

tham gia đầu cơ trục lợi

Cụm từ
投机
tóu jī

hợp ý; đồng điệu; đầu cơ; trục lợi

Cụm từ
投标
tóu biāo

đấu thầu; nộp thầu

Cụm từ
投案
tóu àn

đầu thú với cơ quan chức năng; tự thú (về tội phạm)

Cụm từ
投桃报李
tóu táo bào lǐ

ném quả đào, đáp lại bằng quả mận (thành ngữ); trả ơn; trao đổi quà; Tôi giúp anh, anh giúp tôi

Thành ngữ
投书
tóu shū

gửi; gửi thư; một bức thư (phàn nàn, ý kiến, v.v.)

Cụm từ
投映
tóu yìng

(nguồn sáng) chiếu sáng lên; chiếu (hình ảnh)

Cụm từ
投敌
tóu dí

bỏ sang phe địch; đào ngũ

Cụm từ
投放市场
tóu fàng shì chǎng

đưa cái gì đó ra thị trường

Cụm từ
投放
tóu fàng

đưa vào; ném vào; dỡ xuống; đưa vào lưu thông

Cụm từ
投掷
tóu zhì

ném cái gì đó đi xa; phóng; ném vào; ném (xúc xắc, v.v.); tung (đồng xu)

Cụm từ
投拍
tóu pāi

bắt đầu quay (phim); đầu tư vào (bộ phim); đưa (gì đó) ra đấu giá

Cụm từ
投手
tóu shǒu

người ném; cầu thủ ném bóng; người ném bóng

Cụm từ
投怀送抱
tóu huái sòng bào

lao vào vòng tay ai; nhào vào lòng ai

Cụm từ
投影面
tóu yǐng miàn

mặt phẳng chiếu (trong vẽ phối cảnh)

Cụm từ