Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
投影线
tóu yǐng xiàn

đường chiếu; đường chiếu hình

Cụm từ
投影片
tóu yǐng piàn

slide dùng trong thuyết trình (Đài Loan)

Cụm từ
投影机
tóu yǐng jī

máy chiếu

Cụm từ
投影几何学
tóu yǐng jǐ hé xué

hình học xạ ảnh; giống như 射影幾何學|射影几何学

Cụm từ
投影几何
tóu yǐng jǐ hé

hình học xạ ảnh; giống như 射影幾何|射影几何

Cụm từ
投影图
tóu yǐng tú

bản vẽ phối cảnh

Cụm từ
投影仪
tóu yǐng yí

máy chiếu

Cụm từ
投影中心
tóu yǐng zhōng xīn

tâm chiếu

Cụm từ
投影
tóu yǐng

chiếu; bức chiếu

Cụm từ
投弹
tóu dàn

ném thuốc nổ; ném bom

Cụm từ
投店
tóu diàn

dừng ở quán trọ

Cụm từ
投币口
tóu bì kǒu

khe đút xu

Cụm từ
投币
tóu bì

hoạt động bằng xu; đút xu vào

Cụm từ
投师
tóu shī

bái sư để học

Cụm từ
投屏
tóu píng

(máy tính) phản chiếu màn hình (sang thiết bị khác); chia sẻ màn hình; phản chiếu màn hình

Cụm từ
投射
tóu shè

ném (vật thể); chiếu (ánh sáng)

Cụm từ
投寄
tóu jì

gửi bằng bưu điện

Cụm từ
投宿
tóu sù

trọ lại; nghỉ qua đêm

Cụm từ
投奔
tóu bèn

tìm nơi trú ẩn; tìm tị nạn

Cụm từ
投契
tóu qì

hòa hợp (với ai đó); tâm đầu ý hợp; đầu cơ (thị trường tài chính)

Cụm từ
投壶
tóu hú

trò chơi cổ đại trong tiệc, ném mũi tên vào bình, người thắng được xác định bởi số mũi tên ném trúng, và người thua phải uống rượu phạt

Cụm từ
投合
tóu hé

hòa hợp; hợp nhau; chiều theo; làm vừa lòng

Cụm từ
投其所好
tóu qí suǒ hào

chiều theo sở thích của ai; phù hợp với thị hiếu của ai

Cụm từ
投入
tóu rù

ném vào; đặt vào; dấn thân vào; tham gia vào; đầu tư vào; tập trung; mải mê

Cụm từ
投光灯
tóu guāng dēng

đèn pha

Cụm từ
投保方
tóu bǎo fāng

bên mua bảo hiểm (bảo hiểm)

Cụm từ
投保人
tóu bǎo rén

người giữ hợp đồng bảo hiểm; người được bảo hiểm

Cụm từ
投保
tóu bǎo

mua bảo hiểm; bảo hiểm

Cụm từ
投井下石
tóu jǐng xià shí

ném đá vào người rơi xuống giếng (thành ngữ); đánh người khi họ gục ngã

Thành ngữ
投中
tóu zhòng

ném trúng mục tiêu; (bóng rổ) ghi điểm

Cụm từ