Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投怀送抱投懷送抱

tóu huái sòng bào

投怀送抱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投怀送抱 trong tiếng Việt

lao vào vòng tay ai; nhào vào lòng ai

Tra từ liên quan