Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投放

tóu fàng

投放 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投放 trong tiếng Việt

đưa vào; ném vào; dỡ xuống; đưa vào lưu thông

Tra từ liên quan