Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投环投環

tóu huán

投环 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投环 trong tiếng Việt

biến thể của 投繯|投缳[tou2 huan2]

Tra từ liên quan