Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投杀投殺

tóu shā

投杀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投杀 trong tiếng Việt

(thể thao) (cricket) ném bóng loại batsman

Tra từ liên quan