投生 tóu shēng 投生 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 投生 trong tiếng Việt tái sinh (của linh hồn đã khuất); đầu thai; rời nhà để bắt đầu cuộc sống mới 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan