Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投机者投機者

tóu jī zhě

投机者 là gì?

投机者 [tóu jī zhě] có nghĩa là nhà đầu cơ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投机者 trong tiếng Việt

nhà đầu cơ

Cách đọc và ghi nhớ 投机者

投机者 được đọc là tóu jī zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà đầu cơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan