轻取輕取 qīng qǔ 轻取 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轻取 trong tiếng Việt thắng dễ dàng; giành chiến thắng dễ dàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan