轻
nhẹ; dễ; dịu dàng; mềm mại; khinh suất; không quan trọng; hời hợt; ít số lượng; không nhấn mạnh; trung lập; coi thường
nhẹ; dễ; dịu dàng; mềm mại; khinh suất; không quan trọng; hời hợt; ít số lượng; không nhấn mạnh; trung lập; coi thường
轻 thường mang nghĩa “nhẹ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 轻 cùng cụm 年轻 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
trẻ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.giảm nhẹ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.nhẹ nhàng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.dễ dàng; đơn giản
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.