Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻生輕生

qīng shēng

轻生 là gì?

轻生 [qīng shēng] có nghĩa là tự sát; tự tử.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻生 trong tiếng Việt

  1. tự sát
  2. tự tử

Cách đọc và ghi nhớ 轻生

轻生 được đọc là qīng shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tự sát; tự tử”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan