Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻元素輕元素

qīng yuán sù

轻元素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻元素 trong tiếng Việt

nguyên tố nhẹ (như hydro)

Tra từ liên quan