轻元素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
轻元素
nguyên tố nhẹ (như hydro)
Giản thể轻元素
Phồn thể輕元素
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng