轻巧
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
轻巧
khéo léo; thành thạo; dễ dàng; nhẹ và dễ sử dụng; nhanh nhẹn; linh hoạt; mềm mại; duyên dáng
Giản thể轻巧
Phồn thể輕巧
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng