Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辅佐輔佐

fǔ zuǒ

辅佐 là gì?

辅佐 [fǔ zuǒ] có nghĩa là hỗ trợ (thường là quân vương).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辅佐 trong tiếng Việt

hỗ trợ (thường là quân vương)

Cách đọc và ghi nhớ 辅佐

辅佐 được đọc là fǔ zuǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hỗ trợ (thường là quân vương)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan