辅佐 là gì?
辅佐 [fǔ zuǒ] có nghĩa là hỗ trợ (thường là quân vương).
Nghĩa của từ 辅佐 trong tiếng Việt
hỗ trợ (thường là quân vương)
Cách đọc và ghi nhớ 辅佐
辅佐 được đọc là fǔ zuǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hỗ trợ (thường là quân vương)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .