Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻信輕信

qīng xìn

轻信 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻信 trong tiếng Việt

dễ dàng tin tưởng; cả tin; ngây thơ

Tra từ liên quan