Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻伤輕傷

qīng shāng

轻伤 là gì?

轻伤 [qīng shāng] có nghĩa là bị thương nhẹ; chấn thương nhẹ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻伤 trong tiếng Việt

  1. bị thương nhẹ
  2. chấn thương nhẹ

Cách đọc và ghi nhớ 轻伤

轻伤 được đọc là qīng shāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị thương nhẹ; chấn thương nhẹ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan