Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辅以輔以

fǔ yǐ

辅以 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辅以 trong tiếng Việt

bổ trợ bởi; kèm theo; với

Tra từ liên quan