Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挽近輓近

wǎn jìn

挽近 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挽近 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 晚近[wan3 jin4]

Tra từ liên quan